Trang chủDuyệt giá tiền điện tử
Âm lượng

Giới thiệu về giá tiền điện tử

Tiền điện tử là tài sản kỹ thuật số ảo được bảo đảm bằng công nghệ mật mã, hoạt động độc lập với các ngân hàng trung ương và chính phủ. Bitcoin là loại tiền điện tử phổ biến nhất, trong khi các loại tiền điện tử được xếp hạng hàng đầu khác theo vốn hóa thị trường bao gồm Ethereum, BNB, Litecoin, XRP và Dogecoin.

Giá trị của tiền điện tử được xác định bởi cung và cầu trên các sàn giao dịch tiền điện tử hàng đầu. Một số yếu tố cũng ảnh hưởng đến giá tiền điện tử, chẳng hạn như tâm lý thị trường, các sự kiện tin tức có tác động, thông báo quan trọng và sự thay đổi trong thái độ quản lý. Với những yếu tố này, giá trị tiền điện tử có thể dao động đáng kể trong thời gian ngắn, khiến chúng trở thành khoản đầu tư có tính biến động cao.

24hÂm lượng

Tên gọi
Đơn giá
24h Change (%)
7 ngày (%)
Vốn hóa
Khối lượng 24 giờ
Nguồn cung lưu thông
24 giờ qua
Thao tác
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
$0.000224
+0.09%
--
$0.00
$36.23K
--
$0.007663
+7.30%
--
$0.00
$589.07K
--
$0.02
+124.12%
+3,471%
$14.87M
$1.12M
846.672M
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
$0.000024
-82.28%
--
$23.81K
$96.07K
996.239M
$0.000047
-80.91%
--
$47.22K
$464.99K
998.727M
$0.02
-91.67%
--
$90.43K
$421.70K
4.339M
$0.001605
+58.49%
--
$1.66M
$2.75M
999.84M
$0.000022
-86.42%
--
$20.55K
$309.93K
946.627M
$0.000077
-47.49%
--
$66.57K
$434.82K
965.637M
$0.08
-15.53%
--
--
$66.24K
--
--
--
--
--
--
--
--
$0.004893
+1.49%
--
$5.51M
$967.31K
1000M
$0.000143
-59.74%
--
$149.11K
$259.73K
1000M
$0.000086
-48.17%
--
--
$107.38K
--
$0.003888
-14.26%
--
--
$376.90K
--
$0.000016
-54.10%
--
$14.89K
$19.03K
1000M
$0.000085
+31.32%
--
$85.05K
$2.85K
1000M
$0.000222
+1.81%
--
$0.00
$270.71
--
$0.000200
+29.61%
--
$131.52K
$5.48K
659.937M
$0.67
-11.70%
--
$0.00
$55.23K
--
$0.000055
-73.97%
--
$54.68K
$130.17K
1000M
$0.000038
-21.36%
--
$0.00
$792.81
--
$0.000354
+5.82%
--
$344.13K
$37.92K
972.68M
$0.001359
-21.85%
--
$1.26M
$887.51K
929.412M
$0.000004
-97.92%
--
$3.90K
$119.18K
981.802M
$0.000021
-31.50%
--
$20.22K
$22.51K
965.118M
$0.000049
-58.55%
--
$46.50K
$288.08K
954.878M
$0.05
-6.79%
--
$580.74K
$59.42K
12.9M
$0.000004
-47.40%
--
$4.14K
$4.71K
994.197M
$0.001298
-8.42%
--
$250.00K
$17.81K
191.778M
$0.000467
-13.26%
--
$451.21K
$301.03K
978.044M
$0.04
+17.22%
--
$43.47M
$461.13K
999.999M
$44.95
-18.25%
--
$0.00
$924.98
--
$0.000079
-20.24%
--
--
$1.33K
--
$0.001086
-32.97%
--
$1.09M
$1.20M
1000M