Trang chủ
Duyệt giá tiền điện tử

Giới thiệu về giá tiền điện tử

Tiền điện tử là tài sản kỹ thuật số ảo được bảo đảm bằng công nghệ mật mã, hoạt động độc lập với các ngân hàng trung ương và chính phủ. Bitcoin là loại tiền điện tử phổ biến nhất, trong khi các loại tiền điện tử được xếp hạng hàng đầu khác theo vốn hóa thị trường bao gồm Ethereum, BNB, Litecoin, XRP và Dogecoin.

Giá trị của tiền điện tử được xác định bởi cung và cầu trên các sàn giao dịch tiền điện tử hàng đầu. Một số yếu tố cũng ảnh hưởng đến giá tiền điện tử, chẳng hạn như tâm lý thị trường, các sự kiện tin tức có tác động, thông báo quan trọng và sự thay đổi trong thái độ quản lý. Với những yếu tố này, giá trị tiền điện tử có thể dao động đáng kể trong thời gian ngắn, khiến chúng trở thành khoản đầu tư có tính biến động cao.

Tất cả các loại tiền điện tử

(18849)
Tên gọi
Đơn giá
24h Change (%)
7 ngày (%)
Vốn hóa
Khối lượng 24 giờ
Nguồn cung lưu thông
24 giờ qua
Thao tác
$63.44K
-2.56%
-4.09%
$1.27T
$26.22B
20.062M
$1.88K
-3.83%
-2.78%
$227.16B
$12.86B
120.683M
$0.51
+0.49%
-48.71%
$184.04B
$7.56M
184.223B
$565.47
-1.21%
-2.06%
$75.21B
$983.73M
133.166M
$1.00
+0.02%
+0.11%
$72.39B
$12.31B
72.401B
$1.06
-4.38%
-6.61%
$66.00B
$1.34B
62.533B
$73.35
-3.70%
-6.14%
$42.72B
$2.00B
583.094M
$0.33
-1.63%
0.00%
$30.88B
$602.77M
94.885B
$1.03
+1.65%
+3.02%
$21.13B
$59.02M
20.496B
$1.88K
-4.23%
-3.03%
$17.56B
$8.28M
9.345M
$55.26
-8.01%
-12.13%
$12.27B
$481.05M
222.446M
$1.00
+0.01%
+0.11%
$11.59B
$1.01M
11.59B
$0.07
-3.11%
-4.33%
$10.88B
$598.56M
155.255B
$1.00
-0.02%
-0.04%
$9.17B
$569.17M
9.185B
$9.76
+0.32%
+0.36%
$8.98B
$371.74K
920.101M
$2.34K
-4.28%
-2.80%
$8.57B
$3.60M
3.668M
$63.43K
-2.56%
-4.16%
$8.19B
$5.95M
119.957K
$468.34
-5.83%
-13.28%
$7.56B
$9.62M
16.383M
$2.07K
-4.29%
-2.89%
$6.97B
$5.08M
3.366M
$55.44
-3.11%
-4.12%
$6.54B
$82.74M
117.962M
$1.00
+0.02%
+0.13%
$6.42B
$335.12K
6.416B
$341.41
-2.26%
-1.13%
$6.40B
$77.13M
18.784M
$8.32
-5.20%
-4.21%
$6.22B
$249.71M
748.1M
$63.36K
-2.73%
-4.33%
$6.11B
$392.73M
96.346K
$0.17
-4.87%
-10.46%
$5.88B
$170.39M
34.208B
$0.16
-4.55%
-9.88%
$5.86B
$312.32M
37.3B
$0.12
-3.27%
-5.08%
$5.70B
$841.72K
38.353B
$1.10
-0.11%
+0.12%
$4.60B
$396.70K
4.171B
$1.00
-0.01%
0.00%
$4.60B
$212.99M
4.601B
$284.32
-3.77%
+14.83%
$4.51B
$18.69K
15.159M
--
$1.45
-3.65%
-0.74%
$4.48B
$1.96M
2.417B
$1.88K
-4.07%
-3.27%
$4.42B
$1.13M
2.353M
$213.20
-0.74%
-4.56%
$4.27B
$119.75M
20.067M
$1.88K
-4.08%
-3.04%
$4.22B
$41.35M
2.245M
$1.00
+0.01%
+0.08%
$4.08B
$883.52M
4.082B
$1.00
-0.01%
-0.02%
$4.06B
$80.87M
4.065B
$46.27
-1.51%
-2.43%
$3.58B
$199.52M
77.436M
$2.07K
-4.16%
-3.24%
$3.49B
$1.88M
1.689M
$1.00
-0.07%
-0.01%
$3.30B
$470.43M
3.294B
$1.13
0.00%
-0.07%
$3.00B
$1.21K
2.655B
--