Trang chủDuyệt giá tiền điện tửngành
Top

TOP Xếp hạng vốn hóa thị trường theo ngành

Ngành TOP bao gồm 48 token, với tổng vốn hóa thị trường là $1.81T và mức tăng trung bình 24 giờ là -4.52%. Các token được liệt kê theo thứ tự vốn hóa thị trường.
Tên gọi
Đơn giá
24h Change (%)
7 ngày (%)
Vốn hóa
Khối lượng 24 giờ
Nguồn cung lưu thông
24 giờ qua
Thao tác
$63.47K
-2.54%
-4.26%
$1.27T
$25.82B
20.062M
$1.88K
-4.24%
-2.92%
$226.54B
$12.83B
120.683M
$1.05
-5.04%
-7.52%
$65.65B
$1.40B
62.533B
$566.94
-1.08%
-1.60%
$75.50B
$952.00M
133.166M
$73.18
-4.38%
-6.57%
$42.67B
$2.08B
583.094M
$0.07
-3.61%
-4.96%
$10.86B
$597.59M
155.257B
$0.33
-1.75%
-0.69%
$30.86B
$597.11M
94.885B
$0.16
-4.50%
-10.04%
$5.86B
$325.43M
37.3B
$8.29
-5.30%
-4.79%
$6.20B
$244.21M
748.1M
$6.46
-3.05%
-2.58%
$2.79B
$248.74M
431.772M
$0.17
-6.11%
-11.41%
$5.84B
$176.18M
34.208B
$1.45
-3.73%
-0.33%
$3.49B
$1.98M
2.417B
$0.68
-4.49%
-10.99%
$2.77B
$229.42M
4.052B
$0.000005
-6.83%
+8.33%
$2.73B
$174.70M
589240.076B
$213.10
-2.60%
-5.37%
$4.28B
$104.66M
20.067M
$54.50
-8.83%
-13.26%
$12.12B
$491.84M
222.446M
$46.58
-0.93%
-1.81%
$3.61B
$205.14M
77.434M
$0.76
-6.05%
-11.44%
$1.29B
$116.25M
1.695B
$0.000003
-5.16%
-4.12%
$1.18B
$180.64M
420690B
$3.83
-0.80%
+3.82%
$2.40B
$185.97M
625.086M
$85.61
-0.97%
+4.28%
$1.80B
$26.89M
21M
$0.58
-6.79%
-5.30%
$695.59M
$466.68K
1.196B
$187.90
-5.15%
-6.74%
$1.80B
$95.33M
9.597M
$0.39
-4.23%
-2.57%
$1.90B
$135.13M
4.869B
$1.66
-9.08%
-16.67%
$2.17B
$171.36M
1.302B
$2.11
-3.34%
-5.01%
$1.17B
$31.08M
555.226M
$1.41
-4.52%
-8.75%
$733.54M
$27.22M
518.772M
$0.40
-3.26%
-6.86%
$1.32B
$25.04M
3.302B
$0.07
-4.57%
-8.51%
$789.29M
$30.95M
10.686B
$1.31
-5.42%
-13.10%
$681.23M
$36.44M
521.619M
$0.08
-7.15%
-4.36%
$794.51M
$119.81M
9.561B
$0.18
-4.81%
-8.91%
$604.63M
$19.29M
3.32B
$0.09
-8.76%
-10.67%
$197.55M
$37.19M
2.286B
$0.000003
-5.54%
-5.21%
$258.00M
$31.59M
87994.601B
$0.24
-5.10%
-10.27%
$85.48M
$5.93M
356.472M
$0.04
-6.30%
-9.57%
$287.72M
$31.49M
6.733B
$0.005913
-7.51%
-8.00%
$371.69M
$64.87M
62.86B
$1.00
0.00%
+0.10%
$4.08B
$904.48M
4.078B
$0.001997
-6.77%
-0.16%
$793.88M
$153.97M
397.536B
$0.62
-0.96%
-1.38%
$1.25B
$329.53K
2.018B