Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
ONDO
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 173.208K# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x677f...6ca1a1 | 57.79% |
2 | 0x460a...966537 | 6.34% |
3 | 0xf977...41acec | 1.88% |
4 | 0xa63e...0a0182 | 1.84% |
5 | 0xd2e6...3284f4 | 1% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Biến động vị thế 1 ngày | Biến động vị thế 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x677f...6ca1a1 | 5.779B | 57.79% | -124.999M | -124.999M | |
0x460a...966537 | 634.042M | 6.34% | -2.407M | -3.254M | |
0xf977...41acec | 187.784M | 1.88% | 9.084M | 20.037M | |
4 | 0xa63e...0a0182 | 183.588M | 1.84% | 4.166M | -7.397M |
5 | 0xd2e6...3284f4 | 100.182M | 1% | 0.362792 | 0.362792 |
6 | 0xac7d...f14690 | 95.738M | 0.96% | 0.001000 | 0.001000 |
7 | 0xb829...2e7589 | 80.400M | 0.8% | 0.000999 | 0.000999 |
8 | 0xc18d...0c9b8d | 64.017M | 0.64% | -5.421M | 4.077M |
9 | 0xbf68...a765fc | 61.302M | 0.61% | -9.702M | 8.103M |
10 | 0xf197...f16bc9 | 56.249M | 0.56% | 0.749458 | 0.643436 |
