Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
HTX
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 48,180# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x1870...dda12e | 55.94% |
2 | 0x92a9...37998e | 20.56% |
3 | 0xafdf...50692b | 16.72% |
4 | 0xdd3c...999e0c | 0.21% |
5 | 0x3804...bf0bee | 0.16% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Biến động vị thế 1 ngày | Biến động vị thế 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x1870...dda12e | 2.706T | 55.94% | 13.354B | 13.354B | |
0x92a9...37998e | 994.583B | 20.56% | 192.369M | 192.369M | |
0xafdf...50692b | 808.769B | 16.72% | -- | -- | |
4 | 0xdd3c...999e0c | 10.180B | 0.21% | 92.159M | 92.159M |
5 | 0x3804...bf0bee | 7.664B | 0.16% | 2.908B | -2.600B |
6 | 0x49f1...2bbfda | 2.018B | 0.04% | 0.423904 | 0.423904 |
7 | 0x3243...a07d8f | 1.549B | 0.03% | -11.629B | 0.789986 |
8 | 0x8b93...5cf814 | 901.618M | 0.02% | 0.637093 | 0.637093 |
9 | 0x65ab...404799 | 885.569M | 0.02% | 54.658M | 54.658M |
10 | 0x8435...4ac6e9 | 874.978M | 0.02% | -32.471M | -19.877M |
