Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
DAI
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 548.303K# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x40ec...5bbbdf | 15.99% |
2 | 0xf6e7...853042 | 8.95% |
3 | 0x4ded...b05b8b | 1.89% |
4 | 0x0180...754e63 | 1.77% |
5 | 0xbebc...2ff1c7 | 1.45% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x40ec...5bbbdf | 706.416M | 15.99% | 5.946M | 5.946M | |
0xf6e7...853042 | 395.653M | 8.95% | -10.124M | -10.124M | |
0x4ded...b05b8b | 83.354M | 1.89% | 20,211 | 20,211 | |
4 | 0x0180...754e63 | 78.302M | 1.77% | 821.589K | 821.589K |
5 | 0xbebc...2ff1c7 | 63.963M | 1.45% | 676.744K | 676.744K |
6 | 0x47ac...a6d503 | 40.999M | 0.93% | -2.000M | -2.000M |
7 | 0x837c...e10a28 | 34.315M | 0.78% | -5.015M | -13.210M |
8 | 0xf842...ee4852 | 31.992M | 0.72% | -6.082M | -14.278M |
9 | 0x0c90...d68ceb | 30.274M | 0.69% | 3.126M | 6.502M |
10 | 0x3b5f...20041e | 23.549M | 0.53% | 195.028K | 195.028K |
