copper

Copper Inu Giá(COPPER)

Chi tiết
LBank không hỗ trợ giao dịch hoặc dịch vụ cho token này.
$0.0{5}7760
--
1d
USD
Không có dữ liệu
Cập nhật lần cuối vào: 2026-05-29 02:12:36
Thông tin chi tiết về giá COPPERCOPPER là gì?Báo cáo phân tích AICOPPER Dự đoán giáLàm thế nào để mua COPPERSự kiện hấp dẫnFAQ

Copper Inu (COPPER) Thông tin giá cả (USD)

24HGiá thấp nhất
$0.0{5}7570
24HGiá cao nhất
$0.0000079
Cao nhất mọi thời đại
$0.0002
Giá thấp nhất
$0.0{5}4340
Thay đổi(1H)
-0.27%
Thay đổi(24H)
+1.35%
Thay đổi(7D)
+6.66%

Giá thực tế hiện tại của COPPER là $0.0{5}7760. Trong 24 giờ qua, COPPER đã giao dịch trong khoảng từ $0.0{5}7570 đến $0.0000079, cho thấy hoạt động thị trường mạnh mẽ. Giá cao nhất mọi thời đại của COPPER là $0.0002, và giá thấp nhất mọi thời đại là $0.0{5}4340.

Xét về ngắn hạn, giá của COPPER đã thay đổi -0.27% trong 1 giờ qua, trong 24 giờ qua là +1.35% và trong 7 ngày qua là +6.66%. Những con số này cung cấp cái nhìn tổng quan nhanh chóng về xu hướng giá và động thái thị trường mới nhất của COPPER trên LBank.

Copper Inu (COPPER) Thông tin thị trường

Mức độ phổ biến
#10446
Vốn hóa
$7,753.258
Số lượng GD(24H)
145.3
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
7.76K
Nguồn cung lưu thông
999.131M
Tổng cung
999.131M
Ngày ra mắt
--
Blockchain cơ bản
--
Vốn hóa thị trường hiện tại của COPPER là $7,753.258, với khối lượng giao dịch 24h là 145.3, nguồn cung lưu hành là 999.131M, tổng nguồn cung là 999.131M và định giá pha loãng hoàn toàn (FDV) là 7.76K.

Copper Inu (COPPER) Giá hôm nay

Giá trực tiếp của COPPER hôm nay là $0.0{5}7760, với vốn hóa thị trường hiện tại là $7,753.258. Khối lượng giao dịch 24 giờ là 145.3. Giá từ COPPER đến USD được cập nhật theo thời gian thực. Giá thay đổi trong 24 giờ của COPPER là +1.35%. Nguồn cung lưu thông: 999.131M.

Copper Inu (COPPER) Lịch sử Giá (USD)

So sánh ngày
Thay đổi giá trị
Thay đổi (%)
Không có dữ liệu
Bạn muốn xem toàn bộ lịch sử giá và xu hướng giá của COPPER? Xem ngay COPPER Trang lịch sử giá

COPPER INU (COPPER) là gì?

Copper Inu (COPPER) là một dự án tiền điện tử lấy cảm hứng từ văn hóa meme phổ biến. Cụ thể, nó dựa trên loạt meme "Bonk", với các nhân vật Shiba Inu. Shiba Inu gốc được mô tả trong meme có tên là Copper, đó là lý do dự án được đặt tên. Token này là một đồng tiền Web3 hoạt động trên blockchain Solana. Blockchain Solana được công nhận về khả năng giao dịch tốc độ cao và hiệu quả về chi phí. Copper Inu nhằm mục đích chuyển đổi meme kinh điển này thành một phong trào kỹ thuật số được mã hóa, được thúc đẩy bởi cộng đồng và sự phù hợp về văn hóa của nó. Mô hình kinh tế của dự án, bao gồm nguồn cung, phân phối và tiện ích trong hệ sinh thái của nó, được mô tả bởi tokenomics của nó. Tìm hiểu thêm

Khi nào là thời điểm thích hợp để mua COPPER? Tôi nên mua hay bán COPPER ngay bây giờ?

Trước khi quyết định mua hay bán COPPER, bạn nên xem xét chiến lược giao dịch của riêng mình. Các nhà giao dịch dài hạn và ngắn hạn áp dụng các phương pháp giao dịch khác nhau. Phân tích kỹ thuật COPPER của LBank có thể cung cấp cho bạn các tài liệu tham khảo giao dịch.

Dựa trên phân tích kỹ thuật COPPER 4 giờ, tín hiệu giao dịch là --.

Dựa trên phân tích kỹ thuật COPPER 1 ngày, tín hiệu giao dịch là --.

Dựa trên phân tích kỹ thuật COPPER 1 tuần, tín hiệu giao dịch là --.

Xu hướng giá tương lai của COPPER

Giá trị sẽ là bao nhiêu? Bạn có thể sử dụng công cụ dự đoán giá của chúng tôi để thực hiện dự báo giá ngắn hạn và dài hạn cho COPPER.

Giá trị của COPPER sẽ là bao nhiêu vào ngày mai, tuần tới hoặc tháng tới trong ? Còn tài sản COPPER của bạn vào năm 2025, 2026, 2027, 2028, hoặc thậm chí 10 hay 20 năm nữa thì sao? Kiểm tra ngay bây giờ!COPPER Dự đoán giá

Làm thế nào để mua COPPER INU (COPPER)

Bạn đang muốn mua Làm thế nào để mua COPPER? Quy trình rất đơn giản và dễ dàng! Bạn có thể dễ dàng mua COPPER trên LBank bằng cách làm theo hướng dẫn mua hàng từng bước của chúng tôi. Chúng tôi cung cấp hướng dẫn chi tiết và video hướng dẫn cách đăng ký trên LBank và sử dụng nhiều tùy chọn thanh toán tiện lợi.

Chuyển đổi COPPER sang đơn vị tiền tệ địa phương

COPPER Tài nguyên

Để tìm hiểu thêm về COPPER, hãy xem xét tham khảo các nguồn tài liệu khác như sách trắng, trang web chính thức và các thông tin đã được công bố khác:

5 địa chỉ hàng đầu
Số lượng nắm giữ
Tỷ lệ nắm giữ
solana
GpMZbS...TvxFbL
508.408M
50.89%
solana
7rx7uc...NRAiGj
30.875M
3.08%
solana
AHfzz7...eo58dt
29.742M
2.98%
solana
Ec9pJ3...A92VkG
20.524M
2.04%
solana
A8H9yj...JVseDb
19.999M
2.00%
Khác
389.580M
38.99%

Sự kiện hấp dẫn

$20,000 In $RVV Rewards & Futures Bonus
$20,000 In $RVV Rewards & Futures Bonus
Nobody Sausage Just Logged Into RVV Ecosystem
Tham gia ngay
Mega Points Celebration
Mega Points Celebration
Claim Your Share of $200,000 with Points
Tham gia ngay
Invite Friends & Share World Cup Prizes
Invite Friends & Share World Cup Prizes
100,000 USDT Prize Pool — Grab Your Share
Tham gia ngay
Elite Lead Trader Challenge
Elite Lead Trader Challenge
--
Tham gia ngay

COPPER INU (COPPER) Câu hỏi thường gặp

Copper Inu (COPPER) là một dự án tiền điện tử lấy cảm hứng từ meme "Bonk" phổ biến, có hình ảnh một chú chó Shiba Inu tên Copper. Dự án này nhằm mục đích biến hiện tượng văn hóa này thành một phong trào kỹ thuật số, được thúc đẩy và duy trì bởi cộng đồng tận tâm và văn hóa độc đáo của nó.
Việc hiểu tokenomics của Copper Inu là cần thiết để đánh giá khả năng tồn tại lâu dài của nó. Các chỉ số chính bao gồm: Tổng cung (Total Supply), đại diện cho số lượng token tối đa tuyệt đối có thể có; Cung lưu hành (Circulating Supply), chỉ ra số token hiện đang hoạt động trên thị trường; Cung tối đa (Max Supply), xác định giới hạn tối đa (hard cap); và Tỷ lệ lạm phát (Inflation Rate), thể hiện cách thức các token mới đi vào lưu thông, ảnh hưởng đến sự khan hiếm.
Token COPPER có sẵn để giao dịch trên nhiều sàn giao dịch phi tập trung (DEX) hàng đầu. Người dùng thường có thể tìm thấy các cặp giao dịch đang hoạt động trên các nền tảng hỗ trợ token này, tạo điều kiện thuận lợi cho việc mua và trao đổi dễ dàng. Các nền tảng này cho phép người dùng tham gia vào hệ sinh thái Copper Inu bằng cách mua và bán token của nó.
Giá của Copper Inu (COPPER) được xác định theo thời gian thực bằng cách tổng hợp dữ liệu mới nhất từ các sàn giao dịch và thị trường khác nhau. Phép tính này thường sử dụng công thức trung bình có trọng số theo khối lượng toàn cầu, đảm bảo sự thể hiện toàn diện và cập nhật về giá trị thị trường của nó trên các nền tảng khác nhau.
Vốn hóa thị trường đại diện cho tổng giá trị khái niệm của một dự án tiền điện tử, thường được tính bằng cách nhân giá token hiện tại với cung lưu hành. Vốn hóa thị trường cao hơn thường cho thấy một tài sản được coi là có giá trị hơn hoặc đã được thiết lập tốt trên thị trường, cung cấp cái nhìn tổng quan rộng rãi về quy mô và mức độ nổi bật của một dự án.
Các chỉ số tokenomics này có vai trò rất quan trọng đối với các nhà giao dịch, cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cấu trúc cơ bản và quỹ đạo tiềm năng của một dự án. Cung lưu hành đáng kể có thể gợi ý tính thanh khoản thị trường mạnh mẽ, trong khi nguồn cung tối đa được xác định kết hợp với tỷ lệ lạm phát được quản lý có thể cho thấy tiềm năng tăng giá trị dài hạn. Việc phân phối token minh bạch cũng xây dựng lòng tin và giảm thiểu rủi ro liên quan đến sự kiểm soát tập trung.

Phần tin tức

Thêm
--

Tuyên bố từ chối trách nhiệm

Giá tiền điện tử chịu rủi ro thị trường cao và biến động giá mạnh. Bạn chỉ nên đầu tư vào các dự án và sản phẩm mà bạn đã quen thuộc và hiểu rõ các rủi ro liên quan. Hãy cân nhắc kỹ kinh nghiệm đầu tư, tình hình tài chính, mục tiêu đầu tư và khả năng chấp nhận rủi ro của mình, và tham khảo ý kiến ​​của một cố vấn tài chính độc lập trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Tài liệu này không được coi là lời khuyên tài chính. Hiệu suất trong quá khứ không phải là chỉ báo đáng tin cậy về hiệu suất trong tương lai. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể giảm hoặc tăng, và bạn có thể không thu hồi được số tiền đã đầu tư. Bạn hoàn toàn chịu trách nhiệm về các quyết định đầu tư của mình. LBank không chịu trách nhiệm cho bất kỳ tổn thất nào mà bạn có thể phải chịu. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo Điều khoản sử dụng và Cảnh báo rủi ro của chúng tôi. Vui lòng lưu ý rằng dữ liệu liên quan đến loại tiền điện tử nêu trên (chẳng hạn như giá thời gian thực hiện tại) được lấy từ các bên thứ ba và chỉ được cung cấp “nguyên trạng” cho mục đích thông tin, không có bất kỳ tuyên bố hoặc bảo đảm nào. Các liên kết đến các trang web của bên thứ ba không nằm trong sự kiểm soát của LBank, và LBank không chịu trách nhiệm về độ tin cậy hoặc tính chính xác của các trang web đó hoặc nội dung của chúng.

Công cụ tính toán crypto

Tôi sẽ tiêu
USDUSD
usdUSD
Tôi sẽ nhận
COPPERCOPPER
copperCOPPER

Tỷ lệ phí xử lý

Trong số các sàn giao dịch lớn, LBank có mức phí thấp nhất
LBank
0.10%
Kraken
0.15%
Coinbase
0.20%

Các loại tiền điện tử phổ biến

Top tăng

Tiền điện tử mới được thêm vào

Copper Inu Phân tích kỹ thuật