Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
AWETH
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 132.041K# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xb7fb...a7099b | 5.6% |
2 | 0x7265...ce11a5 | 3.11% |
3 | 0xa3d8...80fb6b | 2.26% |
4 | 0xfdab...c00407 | 2.22% |
5 | 0x9274...310cc3 | 1.41% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Biến động vị thế 1 ngày | Biến động vị thế 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xb7fb...a7099b | 6,992.289 | 5.6% | 0.996713 | 0.996713 | |
0x7265...ce11a5 | 3,878.312 | 3.11% | 1.595147 | 13.80037 | |
0xa3d8...80fb6b | 2,827.275 | 2.26% | 0.595742 | 0.595742 | |
4 | 0xfdab...c00407 | 2,777.035 | 2.22% | 0.892268 | 2.112939 |
5 | 0x9274...310cc3 | 1,766.588 | 1.41% | 0.174954 | 0.827653 |
6 | 0xcbcb...983f5f | 1,427.857 | 1.14% | 0.177800 | -2,063.384 |
7 | 0x2274...de1bfa | 1,336.125 | 1.07% | 0.125424 | 12.38244 |
8 | 0x004c...137fac | 1,320.161 | 1.06% | 1.881957 | 18.32712 |
9 | 0x6286...c9f2fc | 1,317.814 | 1.06% | 1.339541 | 1.339541 |
10 | 0xdbd1...0c29dd | 1,204.031 | 0.96% | 0.298698 | 0.741156 |
