Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
WTRX
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 20,141# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x9277...352433 | 87.31% |
2 | 0x4fb3...a83128 | 3.42% |
3 | 0xaca1...fdc98d | 1.84% |
4 | 0xb755...68a1cc | 1.17% |
5 | 0x1870...dda12e | 0.88% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Biến động vị thế 1 ngày | Biến động vị thế 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x9277...352433 | 260.777M | 87.31% | 56.34310 | 56.34310 | |
0x4fb3...a83128 | 10.220M | 3.42% | 395.000K | 395.000K | |
0xaca1...fdc98d | 5.493M | 1.84% | 55.53534 | 21,216.93 | |
4 | 0xb755...68a1cc | 3.486M | 1.17% | 0.097873 | 0.097873 |
5 | 0x1870...dda12e | 2.615M | 0.88% | 1.510M | 1.510M |
6 | 0xbdb3...df47b6 | 1.638M | 0.55% | -367.8067 | -367.8067 |
7 | 0xb1af...926cac | 1.175M | 0.39% | -31,000 | -31,000 |
8 | 0x9a84...a12b41 | 1.096M | 0.37% | -8,067.944 | -32,889.61 |
9 | 0x26f7...ca9287 | 357.200K | 0.12% | 68,415.80 | 72,154.28 |
10 | 0xa034...517687 | 350.897K | 0.12% | -13,008.40 | 59,145.87 |
