Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
U
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 45,603# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xf977...41acec | 48.6% |
2 | 0x8894...e2d4e3 | 7.33% |
3 | 0x28b8...c66178 | 5.57% |
4 | 0x5ae5...79ecca | 5.06% |
5 | 0x5a52...70efcb | 4.92% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Biến động vị thế 1 ngày | Biến động vị thế 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xf977...41acec | 480.087M | 48.6% | 148.593M | 148.593M | |
0x8894...e2d4e3 | 72.365M | 7.33% | 1.692M | 19.473M | |
0x28b8...c66178 | 54.996M | 5.57% | -2.064M | 37.247M | |
4 | 0x5ae5...79ecca | 49.997M | 5.06% | 5,636.268 | -8.879M |
5 | 0x5a52...70efcb | 48.564M | 4.92% | 34.242M | 37.327M |
6 | 0x6e6a...0e0795 | 41.999M | 4.25% | 10.492M | 30.000M |
7 | 0x72ab...76dc72 | 36.988M | 3.74% | -2.165M | -1.738M |
8 | 0x1870...dda12e | 32.334M | 3.27% | -145.999K | -7.009M |
9 | 0x8f73...8e5d8c | 32.292M | 3.27% | -167.832K | -7.667M |
10 | 0xc1b6...5b082a | 32.026M | 3.24% | -2.204M | -2.204M |
