Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
UNI
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 43,503# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x6bd7...409072 | 29.44% |
2 | 0xc7ab...170b50 | 9.91% |
3 | 0xc24f...cbeb29 | 5.86% |
4 | 0x929f...681f1a | 2.54% |
5 | 0x360e...b9fb32 | 1.57% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Biến động vị thế 1 ngày | Biến động vị thế 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x6bd7...409072 | 295.538K | 29.44% | 50.81502 | -1,089.083 | |
0xc7ab...170b50 | 99,495.08 | 9.91% | 300.7600 | 3,301.175 | |
0xc24f...cbeb29 | 58,778.66 | 5.86% | -9,157.286 | -1,839.486 | |
4 | 0x929f...681f1a | 25,504.26 | 2.54% | -48.86331 | -34.26176 |
5 | 0x360e...b9fb32 | 15,751.08 | 1.57% | -515.2941 | -1,508.059 |
6 | 0x0547...fd6bfa | 11,106.08 | 1.11% | -1,643.408 | -2,910.418 |
7 | 0xa77b...0951dd | 8,065.104 | 0.8% | 0.137206 | -4,295.376 |
8 | 0x1714...f18c2b | 7,902.662 | 0.79% | 0.662315 | 0.104705 |
9 | 0x545e...c50cff | 7,432.374 | 0.74% | -532.4945 | 0.662315 |
10 | 0x4bd1...c94c0e | 6,503.206 | 0.65% | 0.206322 | 0.374135 |
