Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
SUI
sui
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 27.245M# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xac5b...13c33c | 3.4% |
2 | 0x1561...45fc76 | 1.27% |
3 | 0x60dd...b0984d | 0.54% |
4 | 0xdad8...554b5a | 0.42% |
5 | 0x260e...bc8317 | 0.32% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Biến động vị thế 1 ngày | Biến động vị thế 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xac5b...13c33c | 339.841M | 3.4% | 7.828M | 7.828M | |
0x1561...45fc76 | 126.920M | 1.27% | -550.000K | -681.864K | |
0x60dd...b0984d | 54.180M | 0.54% | 157.872K | 1.254M | |
4 | 0xdad8...554b5a | 42.142M | 0.42% | 56,544.87 | 56,544.87 |
5 | 0x260e...bc8317 | 31.605M | 0.32% | 792.909K | 792.909K |
6 | 0x6430...02b594 | 28.061M | 0.28% | -391.608K | -391.608K |
7 | 0xb4f4...091627 | 24.316M | 0.24% | 2.180M | 5.000M |
8 | 0xa2e3...2d2095 | 22.174M | 0.22% | 172.001K | 172.001K |
9 | 0x03b6...5de72e | 21.242M | 0.21% | 1.025M | -116.751K |
10 | 0x344d...96c9b5 | 20.646M | 0.21% | -150.926K | 387.768K |
