Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
SHIB
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 1.367M# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xc851...bcbaf2 | 9.7% |
2 | 0x53b9...e4cf5c | 4.56% |
3 | 0xffa8...44cd54 | 4.01% |
4 | 0xa74e...4b053f | 3.22% |
5 | 0xf977...41acec | 2.8% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Biến động vị thế 1 ngày | Biến động vị thế 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xc851...bcbaf2 | 893.453B | 9.7% | 334.974M | 1.645B | |
0x53b9...e4cf5c | 420.000B | 4.56% | -19.999B | -19.999B | |
0xffa8...44cd54 | 369.026B | 4.01% | 2.325B | 2.325B | |
4 | 0xa74e...4b053f | 297.055B | 3.22% | 0.1292 | 0.1292 |
5 | 0xf977...41acec | 257.581B | 2.8% | 40.901B | 40.901B |
6 | 0x98ad...8bba9d | 215.921B | 2.34% | 16.905 | 13.89798 |
7 | 0x21d4...da807f | 152.242B | 1.65% | 1.128B | -2.680B |
8 | 0x91dc...20dc92 | 150.630B | 1.64% | 36.836B | 37.381B |
9 | 0x2e5a...cd9476 | 124.999B | 1.36% | -5.000B | -5.000B |
10 | 0xdb23...f0e755 | 118.653B | 1.29% | 2.793B | 545.363M |
