Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
RLUSD
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 6,496# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xe319...7a77eb | 11.81% |
2 | 0xe146...9d13a5 | 9.39% |
3 | 0x549d...963425 | 8.9% |
4 | 0x26cc...7c672d | 8.6% |
5 | 0x7d98...a0ab9f | 8.6% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Biến động vị thế 1 ngày | Biến động vị thế 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xe319...7a77eb | 137.291M | 11.81% | -2.362M | -22.572M | |
0xe146...9d13a5 | 109.198M | 9.39% | -11.921M | 90.690M | |
0x549d...963425 | 103.525M | 8.9% | 19.652M | -31.610M | |
4 | 0x26cc...7c672d | 100.000M | 8.6% | 6.415M | 10.258M |
5 | 0x7d98...a0ab9f | 100.000M | 8.6% | 62.500M | 64.310M |
6 | 0xf8a1...e69b83 | 99.906M | 8.59% | -3.055M | 14.998M |
7 | 0xbbbb...eeffcb | 77.446M | 6.66% | -4.135M | 13.918M |
8 | 0xaf53...8f9bb2 | 66.307M | 5.7% | 11.687M | 23.633M |
9 | 0x4bb7...6fb506 | 42.999M | 3.7% | 14.102M | -5.443M |
10 | 0x3117...a8bf18 | 31.095M | 2.67% | 2.912M | -5.093M |
