Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
DOT
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 462# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xa730...7c93c3 | 31.72% |
2 | 0x360e...b9fb32 | 21.6% |
3 | 0x1119...7126f5 | 14.22% |
4 | 0xf6a9...fe9ddc | 10.09% |
5 | 0x8fdc...853ee0 | 6.95% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Biến động vị thế 1 ngày | Biến động vị thế 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xa730...7c93c3 | 1.241M | 31.72% | -25,000 | -25,000 | |
0x360e...b9fb32 | 845.602K | 21.6% | 20.53157 | 40,296.00 | |
0x1119...7126f5 | 556.499K | 14.22% | -1.272M | 362.722K | |
4 | 0xf6a9...fe9ddc | 394.984K | 10.09% | -445.9220 | 1,055.171 |
5 | 0x8fdc...853ee0 | 272.236K | 6.95% | -- | 1,501.093 |
6 | 0xe136...35f5ff | 179.837K | 4.59% | 179.711K | 179.711K |
7 | 0xd436...9d3676 | 104.943K | 2.68% | 744.3907 | 104.717K |
8 | 0xfe63...c24065 | 61,989.05 | 1.58% | -274.4806 | 744.3907 |
9 | 0x47f5...57b942 | 35,654.88 | 0.91% | 63,676.07 | -- |
10 | 0xc608...7b4389 | 29,490.39 | 0.75% | -4,432.301 | 8,973.272 |
