Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
PEPE
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 30,931# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x2b47...1e20c6 | 11.83% |
2 | 0x1944...64ec35 | 4.25% |
3 | 0x4bd1...c94c0e | 2% |
4 | 0xe83d...b64427 | 1.6% |
5 | 0x689d...c7828c | 1.44% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Biến động vị thế 1 ngày | Biến động vị thế 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x2b47...1e20c6 | 17.045B | 11.83% | -1.198M | -54.453M | |
0x1944...64ec35 | 6.120B | 4.25% | -246.375M | -298.820M | |
0x4bd1...c94c0e | 2.882B | 2% | 0.698450 | 0.698450 | |
4 | 0xe83d...b64427 | 2.305B | 1.6% | 0.432015 | 0.432015 |
5 | 0x689d...c7828c | 2.073B | 1.44% | 0.099302 | 0.099302 |
6 | 0xbd00...96448e | 1.384B | 0.96% | 500.787M | 846.070M |
7 | 0xc00d...34c336 | 1.374B | 0.95% | -14.805M | 772.114M |
8 | 0x224c...ab6055 | 1.255B | 0.87% | -55.549M | -69.594M |
9 | 0x268d...91cc5a | 1.205B | 0.84% | 1.608M | -19.778M |
10 | 0x5018...007bbc | 1.064B | 0.74% | 0.849737 | 0.661866 |
