Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
USYC
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 31# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x60fc...0cf967 | 44.48% |
2 | 0xdd82...cec7c7 | 25.24% |
3 | 0xb1a6...cd629b | 11.93% |
4 | 0x866c...301e8e | 4.61% |
5 | 0x4e67...963cac | 2.54% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Biến động vị thế 1 ngày | Biến động vị thế 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x60fc...0cf967 | 51.621M | 44.48% | 8.892M | 8.892M | |
0xdd82...cec7c7 | 29.298M | 25.24% | -- | -- | |
0xb1a6...cd629b | 13.846M | 11.93% | -- | -- | |
4 | 0x866c...301e8e | 5.348M | 4.61% | 1.000M | 1.000M |
5 | 0x4e67...963cac | 2.946M | 2.54% | 1.500M | 1.500M |
6 | 0x74f0...e08b09 | 1.314M | 1.13% | -38,000 | -38,000 |
7 | 0x5310...ba6924 | 1.245M | 1.07% | 1.190M | 1.190M |
8 | 0x7702...3263de | 499.476K | 0.43% | -300.523K | -300.523K |
9 | 0xb352...b64a58 | 382.089K | 0.33% | -- | -- |
10 | 0xd15a...e90797 | 274.202K | 0.24% | 101.147K | -1.022M |
