Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
USDF
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 7,326# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x742d...38f44e | 16.05% |
2 | 0x98c1...4d9a25 | 11.97% |
3 | 0xf000...67493b | 10.92% |
4 | 0xe97e...0ab01b | 10.86% |
5 | 0xecf6...733f78 | 10.14% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Biến động vị thế 1 ngày | Biến động vị thế 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x742d...38f44e | 260.668M | 16.05% | 2.871M | 2.871M | |
0x98c1...4d9a25 | 194.485M | 11.97% | 0.117880 | 0.117880 | |
0xf000...67493b | 177.286M | 10.92% | 0.334360 | 0.334360 | |
4 | 0xe97e...0ab01b | 176.394M | 10.86% | 0.949236 | 0.949236 |
5 | 0xecf6...733f78 | 164.705M | 10.14% | -623.082K | -624.698K |
6 | 0x9a1f...e42215 | 112.188M | 6.91% | 0.348741 | 0.348741 |
7 | 0xc8cf...2ba4b0 | 81.295M | 5.01% | -12,731.08 | -3.241M |
8 | 0x891d...813651 | 56.188M | 3.46% | 0.648990 | 0.648990 |
9 | 0x468c...9b2fd7 | 52.906M | 3.26% | 0.105171 | 0.105171 |
10 | 0xfae1...8516fc | 50.000M | 3.08% | 362.535K | 362.535K |
