Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
C1USD
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 49# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xc7a3...a95fd5 | 46% |
2 | 0x847a...0cec86 | 20% |
3 | 0xcd05...66f2e5 | 8.12% |
4 | 0x6ddf...a0609c | 7.47% |
5 | 0xd267...995278 | 6% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Biến động vị thế 1 ngày | Biến động vị thế 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xc7a3...a95fd5 | 1.150B | 46% | -200.000M | -200.000M | |
0x847a...0cec86 | 500.000M | 20% | -- | -- | |
0xcd05...66f2e5 | 202.999M | 8.12% | -11.11 | -11.11 | |
4 | 0x6ddf...a0609c | 186.689M | 7.47% | 4,495 | -1.149B |
5 | 0xd267...995278 | 150.000M | 6% | -10 | -10 |
6 | 0xbee4...8e5522 | 100.000M | 4% | -- | -- |
7 | 0x981d...7fc04f | 59.437M | 2.38% | -100.000K | -100.000K |
8 | 0x501d...515566 | 54.000M | 2.16% | -- | -5.000M |
9 | 0xf630...9ddeb5 | 33.931M | 1.36% | -- | -- |
10 | 0xf8cc...1a59fb | 20.000M | 0.8% | -- | -- |
