Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
XRP
BNB
USDC
SOL
TRX
BNT
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 38,646# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0x6497...2bc373 | 30.12% |
2 | 0xe331...9d45cb | 6.19% |
3 | 0x02f6...ec1430 | 4.02% |
4 | 0x9eab...2593b7 | 3.3% |
5 | 0x2ec6...e20e7b | 2.83% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Thay đổi vị trí trong 1 ngày | Thay đổi vị trí trong 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0x6497...2bc373 | 32.815M | 30.12% | -40,456.81 | 248.896K | |
0xe331...9d45cb | 6.744M | 6.19% | -48,504.20 | 87,470.42 | |
0x02f6...ec1430 | 4.380M | 4.02% | 0.8043 | 0.8043 | |
4 | 0x9eab...2593b7 | 3.596M | 3.3% | -359.459K | -359.459K |
5 | 0x2ec6...e20e7b | 3.078M | 2.83% | 0.790699 | 0.790699 |
6 | 0x28c6...f21d60 | 2.843M | 2.61% | 191.389K | -95,854.08 |
7 | 0xebfa...f82eb2 | 2.336M | 2.14% | 0.165395 | 0.165395 |
8 | 0xcba4...29da4d | 2.010M | 1.85% | -12,592.78 | 13,078.67 |
9 | 0xf977...41acec | 2.000M | 1.84% | 4,784.792 | 35,283.90 |
10 | 0x4df5...2b2a66 | 1.917M | 1.76% | 0.676758 | 0.676758 |
