Nắm giữ mã thông báo
BTC
ETH
USDT
BNB
XRP
USDC
SOL
TRX
AAVE
ethereum
Phân phối mã thông báo
Số lượng địa chỉ nắm giữ: 28,328# | 5 địa chỉ hàng đầu | Tỷ lệ nắm giữ |
|---|---|---|
1 | 0xf329...477375 | 22.79% |
2 | 0x2c2f...d1a96c | 17.4% |
3 | 0xdd67...35beaa | 6.05% |
4 | 0x1cbb...0e4eb2 | 5.08% |
5 | 0x360e...b9fb32 | 2.19% |
Nắm giữ xu hướng thay đổi
Lượng nắm giữ mã thông báo của 50 địa chỉ hàng đầu
Xếp hạng | Địa chỉ giữ chỗ | Số lượng nắm giữ | Tỷ lệ nắm giữ | Biến động vị thế 1 ngày | Biến động vị thế 7 ngày |
|---|---|---|---|---|---|
0xf329...477375 | 13,326.21 | 22.79% | -132.5356 | -50.58162 | |
0x2c2f...d1a96c | 10,170.63 | 17.4% | 0.635882 | 0.635882 | |
0xdd67...35beaa | 3,539.274 | 6.05% | -30.09615 | 368.4065 | |
4 | 0x1cbb...0e4eb2 | 2,968.004 | 5.08% | 316.6438 | -288.8558 |
5 | 0x360e...b9fb32 | 1,281.473 | 2.19% | 27.43873 | 138.6280 |
6 | 0x0000...4fa030 | 958.3473 | 1.64% | 254.7309 | -189.1677 |
7 | 0x3db7...677584 | 937.3195 | 1.6% | 41.21386 | 113.8955 |
8 | 0x08c1...5609ef | 773.4041 | 1.32% | 58.32087 | -110.9254 |
9 | 0x3f24...c444b5 | 764.0142 | 1.31% | 177.4980 | 218.3856 |
10 | 0xf016...06ca72 | 697.8669 | 1.19% | -245.1617 | 18.26059 |
